Fuji Xerox Docucentre VI- C2271

Fuji Xerox Docucentre VI- C2271
Giá: Liên hệ

  • Miễn phí vẫn chuyển trong nội thành hà nội
  • Giao hàng toàn quốc
  • Bảo hành 1 năm hoặc 50.000 bản chụp
  • Hỗ trợ sửa chữa miễn phí
  • Tình trạng: có sẵn

Chi tiết sản phẩm

Thông số chung

  • Bảng điều khiển hỗ màn hình trợ cảm ứng
  • Dung lượng bộ nhớ (RAM): 4GB (Tối đa 4GB)
  • Dung lượng ổ cứng (HDD): 160GB hoặc lớn hơn (Khả dụng: 128GB)
  • Công suất màu: Màu sắc đầy đủ
  • Thời gian khởi động: 36 giây hoặc ít hơn nếu nguồn điện bật (nhiệt độ phòng là 20°C).
  • Khổ giấy bản gốc: Tối đa 297 x 432 mm (A3, 11 x 17″) cho cả tờ bản in và sách.
  • Khổ giấy in ra:
    • Tối đa: SRA3 (320 x 450 mm), 12 x 18″ (305 x 457 mm), A3 [12 x 19″ (305 x 483 mm) khi sử dụng khay tay
    • Tối thiểu: A5, Khay tay : Bưu thiếp và Phong bì Quadrate NO.3 (120 x 235 mm).
    • Chiều rộng mất hình: Cạnh trên 4 mm hoặc ít hơn, cạnh dưới 2 mm hoặc ít hơn, và phải & trái 2 mm hoặc ít hơn.
  • Định lượng giấy khay 1,2,3,4: 52-300 gsm
  • Định lượng giấy khay tay: 52- 300 gsm
  • Dung lượng khay giấy (80 gsm):
    • Chuẩn: 500 tờ x 2 khay + 867 tờ + 1133 tờ + khay tay 90 tờ / 4 khay: 500 tờ x 4 khay + khay tay 90 tờ
    • Tùy chọn: HCF B1: 2030 tờ
    • Tối đa: 5120 tờ (TTM + HCF B1)
  • Sức chứa của khay giấy ra: 250 tờ (A4 LEF), , 125 tờ (A3)
  • Nguồn điện: AC220 – 240V ± 10%, 10A, Thông thường là 50/60 Hz
  • Mức tiêu thụ điện:
    • 2,2 kW hoặc ít hơn (AC220V ± 10%) / 2,4 kW hoặc ít hơn (AC240V ± 10%)
    • Chế độ nghỉ: 1,3 W hoặc ít hơn
    • Chế độ chờ : 56W hoặc ít hơn
  • Kích thước: Rộng 640 x Dài 699 x Cao 1128 mm
  • Trọng lượng tương ứng: 132 -156 kg (không bao gồm hộp mực và khay giấy ra).

Sao chụp

  • Độ phân giải khi in: 1200 x 2400 dpi
  • Tốc độ sao chụp liên tục: (C7771 – C6671 – C5571 – C4471 – C3371 – C3370 – C2271)
    • B5/A4 LEF: 75 trang/phút – 65 trang/phút – 55 trang/phút-45 trang/phút – 35 trang/phút – 30 trang/phút – 25 trang/phút
    • A3:35 trang/phút -32 trang/phút – 27 trang/phút – 22 trang/phút – 19 trang/phút – 17 trang/phút – 14 trang/phút
    • Ghi chú: Tốc độ có thể bị giảm do điều chỉnh chất lượng ảnh hoặc do thuộc tính của tài liệu.
  • Thời gian cho ra bản sao chụp đầu tiên: (C7771 – C6671 – C5571 – C4471 – C3371 – C3370 – C2271)
    • Trắng đen : 3.3 giây 3.3 giây 3.7 giây 4.4 giây 4.9 giây 4.9 giây 6.3 giây
    • Màu : 4.1 giây 4.1 giây 5.2 giây 5.7 giây 6.7 giây 6.7 giây 8.7 giây

In

  • Tốc độ in liên tục: tương đương như tốc độ sao chụp liên tục
  • Độ phân giải khi in: 600dpi x 600dpi, 1200 x 1200 dpi, 1200 x 2400 dpi
  • Ngôn ngữ in:
    • Chuẩn: PCL5, PCL6
    • Tùy chọn: Adobe PostScript 3
  • Hệ điều hành: Windows, Mac OS
  • Giao diện:
    • Chuẩn: Ethernet 1000BASE-T / 100BASE-TX / 10BASE-T, USB3.0

Scan

  • Độ phân giải khi scan: 600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi
  • Tốc độ scan:
    • Trắng đen: 80 bản/phút
    • Màu: 80 bản/phút
  • Giao diện:
    • Chuẩn: Ethernet 1000BASE-T / 100BASE-TX / 10BASE-T, USB3.0

Fax (Tùy chọn)

  • Kích cỡ tài liệu: Tối đa: A3, 11 x 17″, tài liệu dài tối đa 600mm
  • Kích cỡ giấy ghi: Tối đa: A3, 11 x 17″. Tối thiểu: A5
  • Thời gian truyền: 2 giây hoặc ít hơn
  • Chế độ truyền: ITU-T G3
  • Số đường dây dùng được: Dây thuê bao điện thoại, PBX, Giao tiếp Fax (PSTN), tối đa 3 cổng (G3-Port)